Bảng tổ hợp tổng cage Killer Sudoku

Mỗi cage trong Killer Sudoku ghi một tổng đích; các chữ số bên trong phải cộng lại đúng bằng tổng đó và không được lặp. Bảng này liệt kê mọi bộ số có thể cho từng tổng, từ cage 2 ô đến cage 9 ô — cage 9 ô luôn chứa 1 đến 9 và luôn có tổng 45.

Cách đọc: "12 với 3 ô" nghĩa là cage 3 ô có tổng 12. Các bộ số liệt kê là tất cả cách điền — phần còn lại của đề quyết định chọn bộ nào và thứ tự đặt.

Mọi tổ hợp trên trang này do generator tự liệt kê, nên bảng không thể có lỗi gõ nhầm.

Các tổng chỉ có một bộ số duy nhất

Đây là các tổng chỉ có duy nhất một bộ số. Đáng thuộc lòng nhất: vừa nhìn thấy là biết ngay cage đó gồm những chữ số nào.

  • 3 / 212
  • 4 / 213
  • 16 / 279
  • 17 / 289
  • 6 / 3123
  • 7 / 3124
  • 23 / 3689
  • 24 / 3789
  • 10 / 41234
  • 11 / 41235
  • 29 / 45789
  • 30 / 46789
  • 15 / 512345
  • 16 / 512346
  • 34 / 546789
  • 35 / 556789
  • 21 / 6123456
  • 22 / 6123457
  • 38 / 6356789
  • 39 / 6456789
  • 28 / 71234567
  • 29 / 71234568
  • 41 / 72456789
  • 42 / 73456789
  • 36 / 812345678
  • 37 / 812345679
  • 38 / 812345689
  • 39 / 812345789
  • 40 / 812346789
  • 41 / 812356789
  • 42 / 812456789
  • 43 / 813456789
  • 44 / 823456789
  • 45 / 9123456789

Bảng đầy đủ

2 ô

TổngBộ số có thểSố cách
3121
4131
514 232
615 242
716 25 343
817 26 353
918 27 36 454
1019 28 37 464
1129 38 47 564
1239 48 573
1349 58 673
1459 682
1569 782
16791
17891

3 ô

TổngBộ số có thểSố cách
61231
71241
8125 1342
9126 135 2343
10127 136 145 2354
11128 137 146 236 2455
12129 138 147 156 237 246 3457
13139 148 157 238 247 256 3467
14149 158 167 239 248 257 347 3568
15159 168 249 258 267 348 357 4568
16169 178 259 268 349 358 367 4578
17179 269 278 359 368 458 4677
18189 279 369 378 459 468 5677
19289 379 469 478 5685
20389 479 569 5784
21489 579 6783
22589 6792
236891
247891

4 ô

TổngBộ số có thểSố cách
1012341
1112351
121236 12452
131237 1246 13453
141238 1247 1256 1346 23455
151239 1248 1257 1347 1356 23466
161249 1258 1267 1348 1357 1456 2347 23568
171259 1268 1349 1358 1367 1457 2348 2357 24569
181269 1278 1359 1368 1458 1467 2349 2358 2367 2457 345611
191279 1369 1378 1459 1468 1567 2359 2368 2458 2467 345711
201289 1379 1469 1478 1568 2369 2378 2459 2468 2567 3458 346712
211389 1479 1569 1578 2379 2469 2478 2568 3459 3468 356711
221489 1579 1678 2389 2479 2569 2578 3469 3478 3568 456711
231589 1679 2489 2579 2678 3479 3569 3578 45689
241689 2589 2679 3489 3579 3678 4569 45788
251789 2689 3589 3679 4579 46786
262789 3689 4589 4679 56785
273789 4689 56793
284789 56892
2957891
3067891

5 ô

TổngBộ số có thểSố cách
15123451
16123461
1712347 123562
1812348 12357 124563
1912349 12358 12367 12457 134565
2012359 12368 12458 12467 13457 234566
2112369 12378 12459 12468 12567 13458 13467 234578
2212379 12469 12478 12568 13459 13468 13567 23458 234679
2312389 12479 12569 12578 13469 13478 13568 14567 23459 23468 2356711
2412489 12579 12678 13479 13569 13578 14568 23469 23478 23568 2456711
2512589 12679 13489 13579 13678 14569 14578 23479 23569 23578 24568 3456712
2612689 13589 13679 14579 14678 23489 23579 23678 24569 24578 3456811
2712789 13689 14589 14679 15678 23589 23679 24579 24678 34569 3457811
2813789 14689 15679 23689 24589 24679 25678 34579 346789
2914789 15689 23789 24689 25679 34589 34679 356788
3015789 24789 25689 34689 35679 456786
3116789 25789 34789 35689 456795
3226789 35789 456893
3336789 457892
34467891
35567891

6 ô

TổngBộ số có thểSố cách
211234561
221234571
23123458 1234672
24123459 123468 1235673
25123469 123478 123568 1245674
26123479 123569 123578 124568 1345675
27123489 123579 123678 124569 124578 134568 2345677
28123589 123679 124579 124678 134569 134578 2345687
29123689 124589 124679 125678 134579 134678 234569 2345788
30123789 124689 125679 134589 134679 135678 234579 2346788
31124789 125689 134689 135679 145678 234589 234679 2356788
32125789 134789 135689 145679 234689 235679 2456787
33126789 135789 145689 234789 235689 245679 3456787
34136789 145789 235789 245689 3456795
35146789 236789 245789 3456894
36156789 246789 3457893
37256789 3467892
383567891
394567891

7 ô

TổngBộ số có thểSố cách
2812345671
2912345681
301234569 12345782
311234579 12346782
321234589 1234679 12356783
331234689 1235679 12456783
341234789 1235689 1245679 13456784
351235789 1245689 1345679 23456784
361236789 1245789 1345689 23456794
371246789 1345789 23456893
381256789 1346789 23457893
391356789 23467892
401456789 23567892
4124567891
4234567891

8 ô

TổngBộ số có thểSố cách
36123456781
37123456791
38123456891
39123457891
40123467891
41123567891
42124567891
43134567891
44234567891

9 ô

TổngBộ số có thểSố cách
451234567891

Học các kỹ thuật dùng bảng này: Hướng dẫn · Killer Sudoku